Tra cứu thông số động cơ rèm vải
Bảng thông số toàn bộ dòng động cơ rèm vải PSV HOME phân phối: lực kéo, tải trọng tối đa (kg), nguồn điện, công suất, tốc độ kéo, bảo hành và giá tham khảo — đối chiếu trên một trang.
| Tên dòng | Thương hiệu | Loại rèm | Xuất xứ | Nguồn điện | Công suất | Lực kéo | Tải trọng tối đa | Tốc độ | Bảo hành | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Forest Shuttle L | Forest | Rèm vải | Hà Lan | 100–240V | 40W | 1 N·m | 40kg | 17cm/s | 5 năm | 15.390.000đ |
| Forest Shuttle M | Forest | Rèm vải (kể cả thông tầng) | Hà Lan | 100–240V (bộ đổi nguồn 24VDC) | 65W | 1,5 N·m | 70kg | 17cm/s | 5 năm | 22.356.000đ |
| Forest Shuttle AC | Forest | Rèm vải | Hà Lan | 100–240V (AC) | 40W | 1 N·m | 40kg | 17cm/s | 5 năm | 13.932.000đ |
| PSV Motor PS2000A | PSV Motor | Rèm vải | Trung Quốc | 100–240V | 50W | 1,2 N·m | 55kg | 14cm/s | 5 năm | 4.860.000đ |
| PSV Motor PS2000A2N | PSV Motor | Rèm vải (kể cả thông tầng) | Trung Quốc | 100–240V | 60W | 2 N·m | 80kg | 14cm/s | 5 năm | 6.696.000đ |
| PSV Motor PS2000WIFI | PSV Motor | Rèm vải | Trung Quốc | 100–240V | 50W | 1,2 N·m | 55kg | 14cm/s | 5 năm | 6.048.000đ |
| PSV Motor PS2000C | PSV Motor | Rèm vải | Trung Quốc | 100–240V | 50W | 1,2 N·m | 55kg | 14cm/s | 5 năm | 4.968.000đ |
| SUP Motor SUP82TV | SUP Motor | Rèm vải | Trung Quốc | 100–240V | 13W | 1,2 N·m | 50kg | 14cm/s | 3 năm | 3.564.000đ |
| SUP Motor SUP72EV | SUP Motor | Rèm vải (kể cả thông tầng) | Trung Quốc | 100–240V | 20W / 30W | 1,2 – 2 N·m | 100kg | 14cm/s | 5 năm | 4.212.000đ |
| SUP Motor SUP82WIFI | SUP Motor | Rèm vải | Trung Quốc | 100–240V | 13W | 1,2 N·m | 50kg | 14cm/s | 3 năm | 4.212.000đ |
| A-OK AM68 | A-OK | Rèm vải | Trung Quốc | 220–240V | 65W | 1,5 N·m | 50kg | 16cm/s | 3 năm | 3.024.000đ |
| A-OK AM68WIFI | A-OK | Rèm vải | Trung Quốc | 220–240V | 65W | 1,5 N·m | 50kg | 16cm/s | 3 năm | 3.348.000đ |
Giá tham khảo là giá thị trường cho người dùng cuối để ước lượng ngân sách, không phải giá đại lý. Dữ liệu cập nhật theo trang sản phẩm; trích dẫn xin ghi nguồn psvhome.vn.
Đọc bảng
Chọn động cơ rèm vải thế nào
Động cơ rèm vải được chọn theo khối lượng vải thực tế (kg), không theo chiều rộng cửa sổ. Tải trọng tối đa mà một thanh ray chịu được không cố định — nó giảm dần khi ray càng dài: ray khoảng 4m có thể chịu 50–80kg, nhưng ray 12m chỉ còn khoảng 20–30kg.
Vì vậy với rèm khổ lớn hoặc thông tầng, cần dòng lực kéo và tải trọng cao. Trong danh mục PSV HOME, nhóm tải trọng lớn gồm SUP 72EV (100kg), PSV Motor PS2000A2N (80kg) và Forest Shuttle M (70kg); nhóm 50–55kg có PSV Motor PS2000A, A-OK AM68 và SUP Motor SUP82TV.
Ô trống trong bảng nghĩa là dòng đó chưa công bố thông số tương ứng — không phải giá trị bằng 0.
Câu hỏi thường gặp
Động cơ rèm vải nào kéo được rèm nặng nhất?
Trong danh mục PSV HOME phân phối, SUP 72EV có tải trọng tối đa cao nhất (100kg), tiếp theo là PSV Motor PS2000A2N (80kg) và Forest Shuttle M (70kg). Nhóm 55kg có PSV Motor PS2000A, PS2000WIFI và PS2000C; A-OK AM68 và SUP Motor SUP82TV ở mức 50kg. Forest Shuttle L và Shuttle AC phù hợp rèm cỡ vừa, tải trọng 40kg.
Vì sao cùng một động cơ mà rèm dài hơn lại kéo yếu hơn?
Tải trọng tối đa của thanh ray giảm dần theo chiều dài: ray khoảng 4m chịu được 50–80kg tuỳ biên dạng ray, nhưng khi kéo dài tới 12m chỉ còn khoảng 20–30kg. Đây là lý do rèm khổ lớn và thông tầng bắt buộc dùng động cơ lực kéo mạnh.
Rèm vải thông tầng nên chọn dòng nào?
Ưu tiên dòng có tải trọng tối đa từ 70kg trở lên: Forest Shuttle M (1,5 N·m, 70kg), PSV Motor PS2000A2N (2 N·m, 80kg) hoặc SUP 72EV (1,2–2 N·m, 100kg). Kỹ thuật viên PSV HOME đo chiều dài ray và cân vải thực tế trước khi chốt mã.
Mở rộng cùng PSV HOME
Trở thành đại lý phân phối rèm tự động PSV HOME
Liên hệ để nhận bảng giá đại lý và chính sách phân phối. Nhập khẩu trực tiếp – Tồn kho sẵn hai miền – Bảo hành chính hãng 3–5 năm.

