
Khi đọc bảng thông số động cơ rèm, có một điểm dễ gây nhầm lẫn: nhóm rèm vải và nhóm rèm cuốn khai tốc độ bằng hai đơn vị hoàn toàn khác nhau. Rèm vải khai “tốc độ kéo” tính bằng cm/s — tốc độ con chạy di chuyển dọc thanh ray. Rèm cuốn khai “tốc độ” tính bằng rpm — số vòng ống cuốn quay trong một phút. Hai đơn vị này không quy đổi thẳng cho nhau, và so sánh “28 rpm nhanh hơn hay chậm hơn 14 cm/s” là một câu hỏi không có câu trả lời nếu chưa biết đường kính ống cuốn.
Với rèm vải, phép tính rất trực tiếp. Danh mục PSV HOME có ba mức: 14 cm/s cho toàn bộ nhóm PSV Motor (PS2000A, PS2000A2N, PS2000WIFI, PS2000C) và nhóm SUP Motor (SUP82TV, SUP72EV, SUP82WIFI); 16 cm/s cho A-OK AM68 và AM68WIFI; 17 cm/s — nhanh nhất — cho cả ba dòng Forest Shuttle L, M và AC. Muốn biết mở rèm mất bao lâu, chỉ cần lấy quãng đường con chạy chia cho tốc độ. Một bộ rèm ray 3 mét mở đôi từ giữa: mỗi bên chạy 1,5 mét, ở 14 cm/s mất khoảng 11 giây, ở 17 cm/s mất khoảng 9 giây. Chênh lệch giữa dòng chậm nhất và nhanh nhất trong danh mục, trên một bộ rèm thật, chỉ khoảng vài giây.
Với rèm cuốn, rpm không nói thẳng ra tốc độ vải chạy, vì vải cuốn quanh ống: ống càng to, mỗi vòng quay kéo được càng nhiều vải, và khi vải đã cuốn dày lên thì đường kính hiệu dụng tăng dần nên nửa sau hành trình luôn nhanh hơn nửa đầu. Đó là lý do nhà sản xuất khai rpm — thông số cố định của động cơ — thay vì cm/s vốn thay đổi theo ống và theo vị trí hành trình. Danh mục hiện hành có 20 rpm cho ba dòng Forest Tubular (EQ, EQ-Drycontact, SQ), 28 rpm cho phần lớn dòng tiêu chuẩn của PSV, SUP, A-OK và Dooya, và 32 rpm — nhanh nhất — cho SUP25TESZ vốn dùng ống 38 nhỏ gọn.
Điểm đáng chú ý nhất trong bảng tốc độ lại nằm ở nhóm rèm cuốn khổ lớn A-OK AM45, nơi thể hiện rõ đánh đổi kinh điển giữa tốc độ và lực kéo. Hai mã cùng dòng AM45: bản 20–30 N·m khai 30 rpm, còn bản 50 N·m — mã AM45-50-12, mạnh nhất danh mục với tải trọng tới 150kg — chỉ khai 12 rpm, chậm nhất trong toàn bộ 17 dòng rèm cuốn. Đây không phải nhược điểm mà là hệ quả trực tiếp của thiết kế hộp số: đổi vòng quay lấy mô-men xoắn. Rèm càng nặng thì động cơ kéo nó càng chậm, và điều đó là bình thường.
Tóm lại, tốc độ hiếm khi nên là tiêu chí quyết định khi chọn động cơ rèm, vì chênh lệch thực tế trên một bộ rèm chỉ vài giây. Nó chỉ thực sự đáng cân nhắc ở hai tình huống: rèm khổ rất lớn hoặc ray rất dài, nơi vài giây nhân lên thành chục giây; và không gian cần rèm đóng/mở êm và chậm có chủ đích, như phòng ngủ khách sạn. Các tiêu chí quyết định vẫn là tải trọng, lực kéo, loại rèm, độ ồn và kiểu kết nối. Xem thông số đầy đủ tại psvhome.vn/san-pham/ hoặc liên hệ kỹ thuật PSV HOME để được tư vấn đúng mã theo kích thước rèm thực tế.




