
Chọn đúng động cơ rèm là đọc đúng hai thứ trước khi nhìn tên hãng: tải trọng tối đa so với khối lượng rèm thực tế, và trường Kết nối so với cách công trình ra lệnh. Sáu tình huống dưới đây là loại câu hỏi đại lý và thợ lắp gặp thường xuyên; mỗi tình huống đưa hai phương án đều có trong danh mục PSV HOME, nhìn qua thì gần giống nhau, và đáp án nằm cuối đoạn kèm thông số lấy từ bảng thông số chính hãng 2026. Nguyên tắc chung để tự chấm: không chọn động cơ có tải trọng tối đa sát hoặc thấp hơn khối lượng thực tế, và không chọn bản Wetcontact cho khách cần điều khiển cầm tay. Thử tự trả lời trước khi đọc đáp án.
Tình huống 1: rèm vải thông tầng, vải cản sáng hai lớp cân được khoảng 75 kg, chủ đầu tư yêu cầu nối vào hệ quản lý toà nhà qua RS485. Forest Shuttle M hay SUP Motor SUP72EV? Đáp án: SUP72EV. Cả hai đều có RS485 và đều khai dùng cho rèm thông tầng, nhưng Shuttle M tải tối đa 70 kg, còn SUP72EV tải tới 100 kg. PS2000A2N tải 80 kg nhưng bảng chỉ ghi Drycontact, không có RS485. Tình huống 2: rèm vải phòng ngủ khách sạn, vải khoảng 40 kg, nối tủ điện qua Drycontact, khách sạn yêu cầu êm nhất có thể. SUP Motor SUP82TV hay PSV Motor PS2000A? Đáp án: PS2000A — độ ồn dưới 27 dB so với 35 dB của SUP82TV, tải 55 kg so với 50 kg, cả hai đều có Drycontact.
Tình huống 3: công trình đã có hệ điện thông minh điều khiển rèm bằng công tắc nguồn 220 V, không cần điều khiển cầm tay, rèm vải khoảng 45 kg. Forest Shuttle AC hay PSV Motor PS2000C? Đáp án: PS2000C. Cả hai đều là bản Wetcontact, nhưng Shuttle AC tải tối đa 40 kg — thấp hơn khối lượng rèm — còn PS2000C tải 55 kg. Tình huống 4: rèm cuốn, khách muốn điều khiển bằng điện thoại, ống và vải cân khoảng 16 kg. A-OK AM35MEL-WIFI hay PSV PV35WIFI? Đáp án: PV35WIFI. Cả hai cùng lực kéo 6 N·m, cùng App Tuya và hành trình điện tử, nhưng AM35MEL-WIFI tải ống tối đa 15 kg, còn PV35WIFI 20 kg.
Tình huống 5: hộp rèm nhỏ chỉ lắp được ống 38, rèm cuốn nhẹ khoảng 4 kg, cần Drycontact. SUP35RVQL hay SUP25TESZ? Đáp án: SUP25TESZ — dòng duy nhất trong danh mục mà trường Loại rèm ghi rõ hộp nhỏ, ống 38; tải 6 kg, Drycontact, hành trình điện tử. SUP35RVQL cũng là bản ống nhỏ gọn nhưng bảng không ghi ống 38. Tình huống 6: rèm cuốn khổ rất lớn, ống cuốn nặng, bắt buộc nối tủ điện qua Drycontact. AM45-50-12 hay AM45-20/30-MEL? Đáp án: AM45-20/30-MEL. AM45-50-12 có lực kéo lớn hơn — 50 N·m so với 20 N·m — nhưng bảng không khai cổng kết nối; bản MEL là bản duy nhất trong họ AM45 có Drycontact, cùng tải 150 kg. Nếu công trình không cần nối tủ điện mà cần lực tối đa, đáp án đảo lại.
Sáu đáp án trên có chung một điểm: phương án sai không phải hàng kém, mà là hàng tốt đặt vào sai công trình — và lỗi này thường chỉ lộ ra khi động cơ đã về tới chân công trình. Trước khi chốt đơn, đại lý nên ghi đủ bốn dữ kiện: khối lượng rèm thực tế; loại rèm (rèm vải thường, thông tầng hay rèm cuốn, cỡ ống); cách ra lệnh (điều khiển cầm tay, app, Drycontact, RS485 hay công tắc nguồn Wetcontact); và yêu cầu riêng như độ ồn. Bảng thông số 29 dòng có tại psvhome.vn/tra-cuu/dong-co-rem/. Đại lý gặp tình huống không có trong sáu câu này có thể gửi đủ bốn dữ kiện cho kỹ thuật PSV HOME để được đối chiếu mã trước khi đặt hàng.




