
Hậu tố trong mã động cơ rèm cho biết bản đó khác bản gốc ở một điểm cụ thể — cách nhận lệnh (App, Wetcontact), lực kéo và tải trọng, hoặc kiểu hành trình — nhưng không có quy ước chung giữa các hãng, nên cùng một chữ cái có thể mang nghĩa khác nhau. Cách đọc an toàn là so từng cặp cùng gốc mã trong bảng thông số, không đoán theo chữ. Bài này đi lần lượt qua các họ mã trong danh mục 29 dòng động cơ PSV HOME đang phân phối, lấy đúng các trường Kết nối, Hành trình, Lực kéo và Tải trọng trong bảng thông số chính hãng 2026, để đại lý và thợ lắp tra nhanh trước khi chốt đơn cho công trình.
Họ PS2000 của PSV Motor là ví dụ rõ nhất ở rèm vải. PS2000A là bản gốc: lực kéo 1,2 N·m, tải tối đa 55 kg, kết nối Drycontact. PS2000WIFI giữ nguyên lực kéo và tải, thêm điều khiển trực tiếp qua App Tuya bên cạnh Drycontact. PS2000C cũng giữ nguyên thông số vận hành nhưng là bản Wetcontact — nhận lệnh bằng công tắc nguồn 220 V của hệ điện thông minh và không dùng điều khiển cầm tay. PS2000A2N khác ở phần cơ: lực kéo 2 N·m, tải tới 80 kg, công suất 60 W thay vì 50 W, và là một trong ba dòng rèm vải khai dùng được cho rèm thông tầng. Cả bốn bản cùng độ ồn dưới 27 dB và bảo hành 5 năm. Rèm vải còn hai cặp cùng logic: SUP82TV với SUP82WIFI, A-OK AM68 với AM68WIFI — bản WIFI thêm điều khiển qua app, các thông số vận hành giữ nguyên.
Ở rèm cuốn, họ PV35 của PSV có ba bản cùng lực kéo 6 N·m, tải 20 kg, tốc độ 28 rpm: PV35E hành trình điện tử, bộ thu trong, kết nối Drycontact; PV35WIFI giữ hành trình điện tử nhưng điều khiển qua App Tuya; PV35S là bản Wetcontact với bộ thu ngoài. Chữ S có mặt ở cả ba mã rèm cuốn Wetcontact của danh mục — PV35S, SUP35SL và Forest Tubular SQ — nhưng ở rèm vải, hai bản Wetcontact lại mang tên PS2000C và Forest Shuttle AC. Nghĩa là muốn biết một mã có dùng được điều khiển cầm tay hay không, phải đọc trường Kết nối chứ không đọc chữ cái. Thêm một chi tiết hay bị bỏ sót: bảng thông số ghi kết nối của PV35WIFI và AM35MEL-WIFI là App Tuya, không ghi kèm Drycontact như các bản WIFI rèm vải — công trình cần nối tủ điện qua tiếp điểm khô thì xác nhận lại trước khi đặt.
Họ AM35 của A-OK cho thấy vì sao không được đoán theo chữ E. AM35E là bản hành trình cơ khí, bảng không khai cổng kết nối; AM35MEL hành trình điện tử, kết nối Drycontact và RS485; AM35MEL-WIFI hành trình điện tử, App Tuya — cả ba cùng 6 N·m, tải 15 kg, độ ồn 30 dB. Trong khi đó PV35E của PSV lại là hành trình điện tử. Với AM45, con số trong mã khớp thẳng với bảng: AM45-20-30 là 20 N·m và 30 rpm, AM45-50-12 là 50 N·m và 12 rpm, AM45-20/30-MEL là 20 N·m, 30 rpm cộng hành trình điện tử và Drycontact — cả ba cùng tải 150 kg. Họ SUP35 cũng gồm ba bản khác hẳn nhau: SUP35RL hành trình cơ khí, bộ thu trong, 6 N·m, tải 20 kg; SUP35RVQL ống nhỏ gọn, 4 N·m, tải 14 kg, Drycontact; SUP35SL là bản Wetcontact bộ thu ngoài. Dooya DM35RL có cấu hình giống SUP35RL: cơ khí, bộ thu trong, 6 N·m, tải 20 kg.
Forest cũng có chỗ dễ nhầm. Tubular EQ và EQ-Drycontact nghe như cùng một động cơ thêm cổng, nhưng bảng ghi lực kéo khác nhau: EQ 6 N·m, EQ-Drycontact 5 N·m, cùng tải 20 kg; còn Tubular SQ là bản Wetcontact bộ thu ngoài. Ở rèm vải, Shuttle M khác Shuttle L không chỉ ở tải (70 kg so với 40 kg) mà ở nguồn: Shuttle M chạy qua bộ đổi nguồn 24 VDC nên cần chừa điểm cấp điện. Ba câu cần kiểm trước khi chốt mã: trường Kết nối ghi gì — có Wetcontact, có App hay không; tải trọng và lực kéo của đúng bản đó, không phải của bản gốc; hành trình cơ khí hay điện tử, bộ thu trong hay ngoài. Bảng đối chiếu đủ 29 dòng có tại psvhome.vn/tra-cuu/dong-co-rem/; đại lý cần xác nhận mã cho đơn công trình, liên hệ kỹ thuật PSV HOME trước khi đặt hàng.




