Chọn động cơ rèm cuốn: 17 dòng PSV HOME theo khổ rèm, lực kéo và hành trình

Cẩm nang 25/08/2026Nguyễn Văn Thương · Trưởng phòng Kỹ thuật
Chọn động cơ rèm cuốn: 17 dòng PSV HOME theo khổ rèm, lực kéo và hành trình

Động cơ rèm cuốn được chọn theo chiều rộng và diện tích mặt rèm tính bằng mét vuông, khác với rèm vải tính theo khối lượng. Danh mục PSV HOME có 17 dòng động cơ rèm cuốn: Forest Tubular EQ, Forest Tubular EQ-Drycontact và Forest Tubular SQ (Forest, Hà Lan); PSV Tubular PV35E, PSV Tubular PV35WIFI và PSV Tubular PV35S (PSV Motor, Trung Quốc); SUP Tubular SUP35RL, SUP Tubular SUP35RVQL, SUP Tubular SUP35SL và SUP Tubular SUP25TESZ (SUP Motor, Trung Quốc); A-OK Tubular AM35E, A-OK Tubular AM35MEL, A-OK Tubular AM35MEL-WIFI, A-OK Tubular AM45-20-30, A-OK Tubular AM45-50-12 và A-OK Tubular AM45-20/30-MEL (A-OK, Trung Quốc); Dooya Tubular DM35RL (DOOYA, Trung Quốc). Cùng nhóm rèm cuốn còn dùng chung động cơ cho rèm cầu vồng và rèm sáo. Bài này đối chiếu cả 17 dòng theo các thông số quyết định vị trí lắp và khổ rèm.

Trước khi chọn động cơ, cần nắm giới hạn kích thước của từng loại rèm. Rèm cuốn chiều rộng dưới 3 m có thể cao tới 10 m với diện tích tối đa khoảng 14 m², hộc rèm — khoảng trống lắp đặt — tối thiểu 14 cm. Khi chiều rộng tăng lên 3–6 m, chiều cao tối đa phải giảm để giữ diện tích trong giới hạn ống cuốn chịu được. Rèm cầu vồng và rèm sáo có giới hạn hẹp hơn vì vải nặng hơn trên cùng diện tích — tiêu chuẩn chi tiết xem tại psvhome.vn/tin-tuc/tieu-chuan-ky-thuat-rem-cuon-cau-vong-sao-go/.

Theo lực kéo và tải ống cuốn, 17 dòng chia ba nhóm. Nhóm nhỏ gọn cho hộc rèm hẹp: SUP Tubular SUP35RVQL (4 N·m, tải 14 kg), SUP Tubular SUP25TESZ (1,5 N·m, tải 6 kg), A-OK Tubular AM35E (6 N·m, tải 15 kg), A-OK Tubular AM35MEL (6 N·m, tải 15 kg) và A-OK Tubular AM35MEL-WIFI (6 N·m, tải 15 kg). Nhóm phổ thông (5–6 N·m, tải 20 kg) — đủ cho rèm cuốn, cầu vồng, sáo cỡ phổ biến trong nhà ở và văn phòng: Forest Tubular EQ, Forest Tubular EQ-Drycontact, Forest Tubular SQ, PSV Tubular PV35E, PSV Tubular PV35WIFI, PSV Tubular PV35S, SUP Tubular SUP35RL, SUP Tubular SUP35SL và Dooya Tubular DM35RL. Nhóm khổ lớn: A-OK Tubular AM45-20-30 (20 N·m, tải 150 kg), A-OK Tubular AM45-50-12 (50 N·m, tải 150 kg) và A-OK Tubular AM45-20/30-MEL (20 N·m, tải 150 kg) — chọn khi rèm vượt ngưỡng kích thước thông thường, ống cuốn đường kính lớn hoặc vải dày.

Hành trình quyết định cách đặt điểm dừng. Hành trình điện tử — đặt điểm dừng trên/dưới bằng điện tử, giữ chính xác qua hàng nghìn chu kỳ, hợp hộc rèm không đủ chỗ đặt cữ cơ — có ở Forest Tubular EQ, Forest Tubular EQ-Drycontact, PSV Tubular PV35E, PSV Tubular PV35WIFI, SUP Tubular SUP25TESZ, A-OK Tubular AM35MEL, A-OK Tubular AM35MEL-WIFI và A-OK Tubular AM45-20/30-MEL. Hành trình cơ khí, chỉnh bằng cữ trên thân động cơ, có ở SUP Tubular SUP35RL, SUP Tubular SUP35RVQL, A-OK Tubular AM35E và Dooya Tubular DM35RL. Forest Tubular SQ, PSV Tubular PV35S và SUP Tubular SUP35SL dùng bộ thu ngoài — bản Wetcontact dành cho hệ điện thông minh điều khiển bằng công tắc nguồn.

Về kết nối: điều khiển trực tiếp qua điện thoại có PSV Tubular PV35WIFI và A-OK Tubular AM35MEL-WIFI; cổng Drycontact (tiếp điểm khô) ghép bộ điều khiển nhà thông minh có Forest Tubular EQ-Drycontact, PSV Tubular PV35E, SUP Tubular SUP35RVQL, SUP Tubular SUP25TESZ, A-OK Tubular AM35MEL và A-OK Tubular AM45-20/30-MEL; bản Wetcontact — chỉ dùng cho hệ điện thông minh, không dùng điều khiển cầm tay — gồm Forest Tubular SQ, PSV Tubular PV35S và SUP Tubular SUP35SL. Các dòng còn lại điều khiển bằng remote RF đi kèm.

Tốc độ quay (rpm) ảnh hưởng tới thời gian cuốn hết một khổ rèm cao: 32 rpm: SUP Tubular SUP25TESZ; 30 rpm: A-OK Tubular AM45-20-30 và A-OK Tubular AM45-20/30-MEL; 28 rpm: PSV Tubular PV35E, PSV Tubular PV35WIFI, PSV Tubular PV35S, SUP Tubular SUP35RL, SUP Tubular SUP35RVQL, SUP Tubular SUP35SL, A-OK Tubular AM35E, A-OK Tubular AM35MEL, A-OK Tubular AM35MEL-WIFI và Dooya Tubular DM35RL; 20 rpm: Forest Tubular EQ, Forest Tubular EQ-Drycontact và Forest Tubular SQ; 12 rpm: A-OK Tubular AM45-50-12. Tốc độ cao hợp rèm cao trần hoặc đóng mở nhiều lần mỗi ngày; tốc độ thấp đi kèm lực kéo rất lớn cho rèm khổ rất rộng. Về độ ồn, A-OK Tubular AM35E, A-OK Tubular AM35MEL, A-OK Tubular AM35MEL-WIFI, A-OK Tubular AM45-20-30, A-OK Tubular AM45-50-12 và A-OK Tubular AM45-20/30-MEL ở mức 30 dB là êm nhất danh mục.

Xuất xứ và bảo hành: Forest Tubular EQ, Forest Tubular EQ-Drycontact và Forest Tubular SQ nhập khẩu trực tiếp từ Hà Lan; các dòng còn lại nhập khẩu từ Trung Quốc, đều có CO/CQ và chứng từ nhập khẩu. Thời hạn bảo hành chính hãng do PSV HOME trực tiếp xử lý — bảo hành 5 năm: Forest Tubular EQ, Forest Tubular EQ-Drycontact, Forest Tubular SQ, PSV Tubular PV35E, PSV Tubular PV35WIFI và PSV Tubular PV35S; bảo hành 3 năm: SUP Tubular SUP35RL, SUP Tubular SUP35RVQL, SUP Tubular SUP35SL, SUP Tubular SUP25TESZ, A-OK Tubular AM35E, A-OK Tubular AM35MEL, A-OK Tubular AM35MEL-WIFI, A-OK Tubular AM45-20-30, A-OK Tubular AM45-50-12, A-OK Tubular AM45-20/30-MEL và Dooya Tubular DM35RL.

Ghép thành tình huống: văn phòng và nhà ở cỡ phổ biến chọn nhóm 6 N·m tải 20 kg; hộc rèm hẹp hoặc ống 38 ưu tiên SUP Tubular SUP35RVQL, SUP Tubular SUP25TESZ, A-OK Tubular AM35E, A-OK Tubular AM35MEL và A-OK Tubular AM35MEL-WIFI; công trình đã có hệ điện thông minh điều khiển bằng công tắc chọn bản Wetcontact; muốn điều khiển từ điện thoại không cần bộ trung tâm chọn bản App; rèm khổ rộng hoặc khổ cao chọn A-OK Tubular AM45-20-30, A-OK Tubular AM45-50-12 và A-OK Tubular AM45-20/30-MEL.

Bảng đối chiếu đầy đủ 17 dòng rèm cuốn — lực kéo, tải trọng, nguồn điện, công suất, tốc độ, hành trình, bảo hành, giá tham khảo — có tại psvhome.vn/tra-cuu/dong-co-rem/rem-cuon/. Thông số và ảnh thật từng dòng xem tại psvhome.vn/san-pham/. Để được tư vấn theo khổ rèm và vị trí lắp cụ thể, liên hệ PSV HOME.

Đọc tiếp cho đại lý

Tra cứu nhanh

Mở rộng cùng PSV HOME

Trở thành đại lý phân phối rèm tự động PSV HOME

Liên hệ để nhận bảng giá đại lý và chính sách phân phối. Nhập khẩu trực tiếp – Tồn kho sẵn hai miền – Bảo hành chính hãng 3–5 năm.

Zalo